English french Korea Spanish China

Popular Vocabulary

Most Essential Vocabulary for Travelers

Conversation & essentials


Hello: xin chào (sin chow)
Goodbye: tạm biệt (dam bee it)
Please: làm ơn (lam earn)
Thank you: cám ơn (kam earn)
Excuse me = Sorry = xin lỗi (sin lõ-ee)
Yes: Vâng (vang), dạ (ya).
No: không (kom)
How are you: bạn khoẻ không (ban káw kwoir kom)
Fine, thank you: khỏe, cám ơn (kwoir, kam earn)
I don't understand: tôi không hiểu (doy kom hie-oo)
 
Numbers

1: một (mot)
2: hai (hi)
3: ba (ba)
4: bốn (bón)
5: năm (numb)
6: sáu (sów)
7: bảy (bay)
8: tám (túm)
9: chín (jín)
10: mười (mù - ee)
1x: mười + x ( 1,2,3,4...9)
x0: x (2,3,4...9) + mươi
x00: x (1,2,3,4...9) + trăm
x000: x (1,2,3,4,...9) + nghìn
x000,000: x (1,2,3,4,...9) + triệu
Bản in